602.000 VNDGiá list đã có VAT (10%)
-
Tần Số: 50Hz – 60Hz
-
Dung Lượng: 1.0VA – 1.5VA
-
Cấp Chính Xác (Class): 1.0, 3.0
-
Tỉ Số: 100/5, 120/5, 150/5, 200/5, 50/5, 60/5, 75/5
602.000 VNDGiá list đã có VAT (10%)
-
Tần Số: 50Hz – 60Hz
-
Dung Lượng: 1.0VA – 1.5VA
-
Cấp Chính Xác (Class): 1.0, 3.0
-
Tỉ Số: 100/5, 120/5, 150/5, 200/5, 50/5, 60/5, 75/5
693.000 VNDGiá list đã có VAT (10%)
-
Tần Số: 50Hz – 60Hz
-
Dung Lượng: 1.0VA – 2.5VA
-
Cấp Chính Xác (Class): 1.0, 3.0
-
Tỉ Số: 100/5, 120/5, 150/5, 200/5, 250/5, 300/5
776.000 VNDGiá list đã có VAT (10%)
-
Tần Số: 50Hz – 60Hz
-
Dung Lượng: 1.5VA – 5.0VA
-
Cấp Chính Xác (Class): 1.0
-
Tỉ Số: 200/5, 250/5, 300/5, 400/5, 500/5
924.000 VNDGiá list đã có VAT (10%)
-
Tần Số: 50Hz – 60Hz
-
Dung Lượng: 2.5VA – 5.0VA
-
Cấp Chính Xác (Class): 1.0
-
Tỉ Số: 300/5, 400/5, 500/5
924.000 VNDGiá list đã có VAT (10%)
-
Tần Số: 50Hz – 60Hz
-
Dung Lượng: 5.0VA – 10VA
-
Cấp Chính Xác (Class): 1.0
-
Tỉ Số: 600/5, 800/5
Khoảng giá: từ 1.305.000 VND đến 1.962.000 VNDGiá list đã có VAT (10%)
-
Tần Số: 50Hz – 60Hz
-
Dung Lượng: 5.0VA – 15VA
-
Cấp Chính Xác (Class): 0.5, 1.0
-
Tỉ Số: 1000/5, 1200/5, 1250/5, 1500/5, 1600/5, 2000/5, 2500/5, 3000/5, 3200/5, 800/5
Khoảng giá: từ 1.452.000 VND đến 1.760.000 VNDGiá list đã có VAT (10%)
-
Tần Số: 50Hz – 60Hz
-
Dung Lượng: 7.5VA
-
Cấp Chính Xác (Class): 0.5, 1.0
-
Tỉ Số: 1000/5, 1200/5, 1250/5, 1500/5, 1600/5
Khoảng giá: từ 1.908.000 VND đến 2.773.000 VNDGiá list đã có VAT (10%)
-
Tần Số: 50Hz – 60Hz
-
Dung Lượng: 10VA – 20VA
-
Cấp Chính Xác (Class): 0.5, 1.0
-
Tỉ Số: 1500/5, 1600/5, 2000/5, 2500/5, 3000/5, 3200/5
Khoảng giá: từ 3.187.000 VND đến 4.303.000 VNDGiá list đã có VAT (10%)
-
Tần Số: 50Hz – 60Hz
-
Dung Lượng: 15VA – 25VA
-
Cấp Chính Xác (Class): 0.5, 1.0
-
Tỉ Số: 2000/5, 2500/5, 3000/5, 3200/5, 4000/5, 5000/5
Khoảng giá: từ 3.662.000 VND đến 4.951.000 VNDGiá list đã có VAT (10%)
-
Tần Số: 50Hz – 60Hz
-
Dung Lượng: 20VA – 30VA
-
Cấp Chính Xác (Class): 0.5, 1.0
-
Tỉ Số: 3000/5, 3200/5, 4000/5, 5000/5, 6000/5, 6300/5
Khoảng giá: từ 813.000 VND đến 880.000 VNDGiá list đã có VAT (10%)
-
Cấp Chính Xác (Class): 1.0, 3.0
-
Tỉ Số: 100/5, 150/5, 200/5, 250/5, 300/5, 400/5, 50/5
-
Tần Số: 50Hz – 60Hz
-
Dung Lượng: 1.0VA – 3.75VA
Khoảng giá: từ 934.000 VND đến 1.217.000 VNDGiá list đã có VAT (10%)
-
Tần Số: 50Hz – 60Hz
-
Dung Lượng: 2.5VA – 5.0VA
-
Cấp Chính Xác (Class): 0.5, 1.0
-
Tỉ Số: 1000/5, 300/5, 400/5, 500/5, 600/5, 800/5
Khoảng giá: từ 1.058.000 VND đến 1.339.000 VNDGiá list đã có VAT (10%)
-
Tần Số: 50Hz – 60Hz
-
Dung Lượng: 3.75VA – 5.0VA
-
Cấp Chính Xác (Class): 0.5, 1.0, 3.0
-
Tỉ Số: 100/5, 1000/5, 120/5, 1200/5, 125/5, 1250/5, 150/5, 1500/5, 160/5, 1600/5, 200/5, 2000/5, 250/5, 2500/5, 300/5, 3000/5, 30A/100mV, 30A/200mA, 30A/30mA, 3150/5, 3200/5, 400/5, 4000/5, 50/5, 500/5, 5000/5, 60/5, 600/5, 6000/5, 6300/5, 75/5, 800/5
Khoảng giá: từ 442.000 VND đến 980.000 VNDGiá list đã có VAT (10%)
-
Tần Số: 50Hz – 60Hz
-
Dung Lượng: 10VA – 15VA
-
Cấp Chính Xác (Class): 1.0
-
Tỉ Số: 1000/5, 1200/5, 1250/5, 1500/5, 1600/5, 2000/5, 2500/5, 3000/5, 3200/5
179.000 VNDGiá list đã có VAT (10%)
-
Tần Số: 50Hz – 60Hz
-
Dung Lượng: 1.0VA – 2.5VA
-
Cấp Chính Xác (Class): 0.5, 1.0, 3.0
-
Tỉ Số: 100/5, 150/5, 200/5, 250/5, 300/5, 50/5, 75/5
Khoảng giá: từ 263.000 VND đến 330.000 VNDGiá list đã có VAT (10%)
-
Tần Số: 50Hz – 60Hz
-
Dung Lượng: 5.0VA – 10VA
-
Cấp Chính Xác (Class): 0.5, 1.0
-
Tỉ Số: 1000/5, 400/5, 500/5, 600/5, 800/5
Khoảng giá: từ 402.000 VND đến 512.000 VNDGiá list đã có VAT (10%)
-
Tần Số: 50Hz – 60Hz
-
Dung Lượng: 10VA
-
Cấp Chính Xác (Class): 1.0
-
Tỉ Số: 1000/5, 1200/5, 1250/5, 1500/5, 1600/5, 800/5
542.000 VNDGiá list đã có VAT (10%)
-
Tần Số: 50Hz – 60Hz
-
Dung Lượng: 27 Ω
-
Cấp Chính Xác (Class): 0.5
-
Tỉ Số: 30A/100mV, 30A/200mA, 30A/30mA
Khoảng giá: từ 662.000 VND đến 922.000 VNDGiá list đã có VAT (10%)
-
Tần Số: 50Hz – 60Hz
-
Dung Lượng: 15VA
-
Cấp Chính Xác (Class): 0.5, 1.0
-
Tỉ Số: 2000/5, 2500/5, 3000/5
Khoảng giá: từ 559.000 VND đến 566.000 VNDGiá list đã có VAT (10%)
-
Tần Số: 50Hz – 60Hz
-
Dung Lượng: 10VA, 15VA
-
Cấp chính xác (class): 0.2, 0.5
-
Tỉ số: 1500/5A, 1600/5A
Khoảng giá: từ 695.000 VND đến 932.000 VNDGiá list đã có VAT (10%)
-
Tần Số: 50Hz – 60Hz
-
Dung Lượng: 15VA
-
Cấp Chính Xác (Class): 1.0
-
Tỉ Số: 2000/5, 2500/5, 3000/5
Khoảng giá: từ 844.000 VND đến 1.282.000 VNDGiá list đã có VAT (10%)
-
Tần Số: 50Hz – 60Hz
-
Dung Lượng: 15VA, 30VA
-
Cấp Chính Xác (Class): 0.2, 0.5
-
Tỉ Số: 2000/5, 2500/5, 3000/5, 3200/5
Khoảng giá: từ 1.920.000 VND đến 2.304.000 VNDGiá list đã có VAT (10%)
-
Tần Số: 50Hz – 60Hz
-
Dung Lượng: 15VA, 30VA
-
Cấp Chính Xác (Class): 0.2, 0.5
-
Tỉ Số: 4000/5, 5000/5
Khoảng giá: từ 193.000 VND đến 267.000 VNDGiá list đã có VAT (10%)
-
Tần Số: 50Hz – 60Hz
-
Dung Lượng: 1.0VA, 1.5VA, 2.5VA
-
Cấp Chính Xác (Class): 0.5, 1.0, 3.0
-
Tỉ Số: 100/5, 125/5, 150/5, 200/5, 250/5, 300/5, 50/5, 75/5
Khoảng giá: từ 242.000 VND đến 293.000 VNDGiá list đã có VAT (10%)
-
Tần Số: 50Hz – 60Hz
-
Dung Lượng: 5.0VA
-
Cấp Chính Xác (Class): 0.5
-
Tỉ Số: 400/5, 500/5, 600/5
184.000 VNDGiá list đã có VAT (10%)
-
Tần Số: 50Hz – 60Hz
-
Dung Lượng: 1.0VA – 2.5VA
-
Cấp Chính Xác (Class): 1.0, 3.0
-
Tỉ Số: 100/5, 125/5, 150/5, 200/5, 250/5, 300/5, 50/5, 75/5
Khoảng giá: từ 208.000 VND đến 260.000 VNDGiá list đã có VAT (10%)
-
Tần Số: 50Hz – 60Hz
-
Dung Lượng: 1.5VA – 5.0VA
-
Cấp Chính Xác (Class): 0.5, 1.0
-
Tỉ Số: 400/5, 500/5, 600/5
Khoảng giá: từ 184.000 VND đến 242.000 VNDGiá list đã có VAT (10%)
-
Tần Số: 50Hz – 60Hz
-
Dung Lượng: 1.0VA – 5.0VA
-
Cấp Chính Xác (Class): 1.0, 3.0
-
Tỉ Số: 100/5, 125/5, 150/5, 200/5, 250/5, 300/5, 400/5, 50/5, 75/5
308.000 VNDGiá list đã có VAT (10%)
-
Tần Số: 50Hz – 60Hz
-
Dung Lượng: 5.0VA – 10VA
-
Cấp Chính Xác (Class): 0.5, 1.0
-
Tỉ Số: 800/5
Khoảng giá: từ 397.000 VND đến 427.000 VNDGiá list đã có VAT (10%)
-
Tần Số: 50Hz – 60Hz
-
Dung Lượng: 10VA
-
Cấp Chính Xác (Class): 0.5, 1.0
-
Tỉ Số: 1000/5, 1200/5, 1250/5
Khoảng giá: từ 313.000 VND đến 375.000 VNDGiá list đã có VAT (10%)
-
Tần Số: 50Hz – 60Hz
-
Dung Lượng: 2.5VA, 5.0VA
-
Cấp Chính Xác (Class): 0.5, 1.0
-
Tỉ Số: 100/5, 150/5, 200/5, 250/5, 300/5, 50/5, 75/5
336.000 VNDGiá list đã có VAT (10%)
-
Tần Số: 50Hz – 60Hz
-
Dung Lượng: 2.5VA, 5.0VA
-
Cấp Chính Xác (Class): 0.5
-
Tỉ Số: 800/5
Khoảng giá: từ 420.000 VND đến 536.000 VNDGiá list đã có VAT (10%)
-
Tần Số: 50Hz – 60Hz
-
Dung Lượng: 10VA
-
Cấp Chính Xác (Class): 0.5, 1.0
-
Tỉ Số: 1000/5, 1200/5, 1250/5, 1500/5, 1600/5
Khoảng giá: từ 426.000 VND đến 460.000 VNDGiá list đã có VAT (10%)
-
Tần Số: 50Hz – 60Hz
-
Dung Lượng: 10VA
-
Cấp Chính Xác (Class): 0.5
-
Tỉ Số: 1000/5, 1200/5, 1250/5
177.000 VNDGiá list đã có VAT (10%)
-
Loại: Chuyển mạch Ampe 4 vị trí
-
Điện Áp Làm Việc: 660V
-
Dòng Điện Định Mức: 20A
-
Tiêu Chuẩn: IEC 60947-3
195.000 VNDGiá list đã có VAT (10%)
-
Loại: Công tắc chuyển mạch Ampe
-
Điện Áp Làm Việc: 660V
-
Dòng Điện Định Mức: 20A
-
Tiêu Chuẩn: IEC 60947-3
177.000 VNDGiá list đã có VAT (10%)
-
Loại: Công tắc chuyển mạch Volt
-
Điện Áp Làm Việc: 660V
-
Dòng Điện Định Mức: 20A
-
Tiêu Chuẩn: IEC 60947-3
195.000 VNDGiá list đã có VAT (10%)
-
Loại: Công tắc chuyển mạch Volt
-
Điện Áp Làm Việc: 600V
-
Dòng Điện Định Mức: 20A
-
Tiêu Chuẩn: IEC 60947-3
184.000 VNDGiá list đã có VAT (10%)
-
Thang Đo: 1000A, 100A, 1200A, 1250A, 125A, 1500A, 150A, 1600A, 2000A, 200A, 2500A, 250A, 3000A, 300A, 30A, 3200A, 4000A, 400A, 5000A, 500A, 50A, 600A, 60A, 75A, 800A
-
Cấp Chính Xác (Class): 1.5
-
Kích Thước Bên Ngoài: 96 × 96 × 68 mm
-
Kích Thước Lắp Ráp: 92 × 92 mm
244.000 VNDGiá list đã có VAT (10%)
-
Thang Đo: 1000A, 100A, 1200A, 1250A, 125A, 1500A, 150A, 1600A, 2000A, 200A, 2500A, 250A, 3000A, 300A, 30A, 3200A, 4000A, 400A, 5000A, 500A, 50A, 600A, 60A, 75A, 800A
-
Cấp Chính Xác (Class): 1.5
-
Kích Thước Bên Ngoài: 96 × 96 × 68 mm
-
Kích Thước Lắp Ráp: 92 × 92 mm
1.780.000 VNDGiá list đã có VAT (10%)
-
Điện Áp Đo: 3P4W / 3P3W / 1P2W / 2P3W, 57–500V L-L
-
Dòng Điện Đo: 7.5mA – 6A
-
Hệ Số Công Suất (Pf): Hiển thị & tính tự động
-
Đo Năng Lượng: kVAh, kVArh, kWh
2.200.000 VNDGiá list đã có VAT (10%)
-
Điện Áp Đo: 57–500V L-L
-
Dòng Điện Đo: 7.5mA – 6A
-
Hệ Số Công Suất (Pf): Hiển thị & tính tự động
-
Đo Năng Lượng: kVAh, kVArh, kWh
1.730.000 VNDGiá list đã có VAT (10%)
-
Điện Áp Đo: 500V
-
Dòng Điện Đo: 1A/5A - 10.000A
-
Hệ Số Công Suất (Pf): Có hiển thị, Tính toán tự động
-
Đo Năng Lượng: kVAh, kVArh, kWh
2.330.000 VNDGiá list đã có VAT (10%)
-
Điện Áp Đo: 500V
-
Dòng Điện Đo: 1A/5A - 10.000A
-
Hệ Số Công Suất (Pf): Hiển thị & tính tự động
-
Đo Năng Lượng: kVAh, kVArh, kWh
2.868.000 VNDGiá list đã có VAT (10%)
-
Điện Áp Đo: 500V
-
Dòng Điện Đo: 7.5mA – 6A (trực tiếp) / 1A–5A (qua CT, cài đặt tới 10.000A)
-
Hệ Số Công Suất (Pf): Hiển thị & tính tự động
-
Đo Năng Lượng: Cosφ, góc pha (Φ, kVAh từng pha, kVArh, kWh, thời gian tải (Load Hours), tổng 3 pha (Import / Export / Tổng hợp), Φ₀)
3.427.000 VNDGiá list đã có VAT (10%)
-
Điện Áp Đo: 500V
-
Dòng Điện Đo: 7.5mA – 6A (trực tiếp) / 1A–5A (qua CT, cài đặt tới 10.000A)
-
Hệ Số Công Suất (Pf): Hiển thị & tính tự động
-
Đo Năng Lượng: Cosφ, góc pha (Φ, kVAh từng pha, kVArh, kWh, thời gian tải (Load Hours), tổng 3 pha (Import / Export / Tổng hợp), Φ₀)
244.000 VNDGiá list đã có VAT (10%)
-
Thang Đo: 500V
-
Cấp Chính Xác (Class): 1.5
-
Kích Thước Bên Ngoài: 96 × 96 × 68 mm
-
Kích Thước Lắp Ráp: 92 × 92 mm
184.000 VNDGiá list đã có VAT (10%)
-
Thang Đo: 500V
-
Cấp Chính Xác (Class): 1.5
-
Kích Thước Bên Ngoài: 96 × 96 × 68 mm
-
Kích Thước Lắp Ráp: 92 × 92 mm
37.000 VNDGiá list đã có VAT (10%)
-
Loại: Ổ cắm cài thanh ray
-
Điện Áp Định Mức: 250V
-
Mã Sản Phẩm: KDEAC30-103
-
Dòng Định Mức: 10A
59.000 VNDGiá list đã có VAT (10%)
-
Số Lần Cắm: 5000 lần
-
Loại: Ổ cắm cài thanh ray (DIN Rail Socket)
-
Nhiệt Độ Môi Trường: 5°C – 40°C
-
Điện Áp Định Mức: 250V
