-
Tần Số: 50Hz – 60Hz
-
Dung Lượng: 10VA – 15VA
-
Cấp Chính Xác (Class): 1.0
-
Tỉ Số: 1000/5, 1200/5, 1250/5, 1500/5, 1600/5, 2000/5, 2500/5, 3000/5, 3200/5
-
Tần Số: 50Hz – 60Hz
-
Dung Lượng: 1.0VA – 2.5VA
-
Cấp Chính Xác (Class): 0.5, 1.0, 3.0
-
Tỉ Số: 100/5, 150/5, 200/5, 250/5, 300/5, 50/5, 75/5
-
Tần Số: 50Hz – 60Hz
-
Dung Lượng: 5.0VA – 10VA
-
Cấp Chính Xác (Class): 0.5, 1.0
-
Tỉ Số: 1000/5, 400/5, 500/5, 600/5, 800/5
-
Tần Số: 50Hz – 60Hz
-
Dung Lượng: 10VA
-
Cấp Chính Xác (Class): 1.0
-
Tỉ Số: 1000/5, 1200/5, 1250/5, 1500/5, 1600/5, 800/5
-
Tần Số: 50Hz – 60Hz
-
Dung Lượng: 27 Ω
-
Cấp Chính Xác (Class): 0.5
-
Tỉ Số: 30A/100mV, 30A/200mA, 30A/30mA
Biến dòng tròn là thiết bị đo dòng không thể thiếu trong tủ điện công nghiệp, quyết định trực tiếp độ chính xác của dữ liệu vận hành và điện năng. Tại KDE Electric, chúng tôi cung cấp và tư vấn chọn biến dòng đo lường tròn đúng tỷ số, đúng class, đúng VA để hệ đo luôn ổn định và an toàn. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu nhanh nguyên lý, ứng dụng và cách chọn biến dòng tròn lỗ lớn hoặc biến dòng tròn giá rẻ nhưng vẫn đúng chuẩn kỹ thuật.
Biến dòng tròn là gì? Khác gì so với biến dòng vuông và biến dòng kẹp?
Định nghĩa “biến dòng đo lường tròn” trong hệ thống điện
Biến dòng tròn là loại CT có lõi dạng vòng (donut), cho phép luồn cáp hoặc thanh cái đi xuyên qua lỗ (ID – inner diameter). Chức năng chính: biến đổi dòng điện sơ cấp lớn (Primary) xuống dòng thứ cấp tiêu chuẩn (Secondary) 5A hoặc 1A để đưa vào:
- Đồng hồ đa năng / multifunction meter
- Công tơ (kWh)
- Bộ ghi dữ liệu / gateway EMS
- PLC/SCADA (qua module đo)
- Rơ-le bảo vệ (nếu CT thuộc nhóm bảo vệ)
Nguyên lý hoạt động (giải thích dễ hiểu, đúng bản chất)
CT hoạt động theo nguyên lý cảm ứng điện từ: dòng sơ cấp chạy qua “một vòng” (dây/cáp/thanh cái đi xuyên lõi) tạo từ thông trong lõi, cảm ứng ra dòng thứ cấp tỉ lệ. Khi hệ đo được thiết kế đúng (tỷ số – burden – class phù hợp), CT cho ra dòng thứ cấp tuyến tính và ổn định trong dải làm việc.
Vì sao biến dòng tròn được dùng rất nhiều trong tủ điện công nghiệp?
Lắp đặt gọn, chắc, ít sai số cơ khí
So với CT kẹp (split-core) tiện thi công nhưng phụ thuộc lực kẹp/độ kín lõi, CT tròn thường cho độ ổn định tốt hơn khi lắp đúng. Lõi liền khối giảm nguy cơ “hở khe” làm sai đặc tính từ.
Phù hợp đo lường – quản lý năng lượng (EMS/Energy Management)
Nếu doanh nghiệp đang triển khai giám sát năng lượng, tối ưu hóa tiêu thụ, hoặc cần dữ liệu cho phân tích phụ tải, CT tròn (đúng class, đúng VA) là lựa chọn “nền” để dữ liệu đáng tin.
- Đo dòng từng nhánh/tổng tủ
- Tính công suất, PF
- Ghi điện năng theo khu vực (cost allocation)
- Cảnh báo quá tải theo thời gian thực
Gợi ý: Khi bạn kết hợp CT tròn với đồng hồ đa năng, dữ liệu sẽ “có ý nghĩa” hơn nếu thông số CT chọn đúng ngay từ đầu.
Tối ưu cho nhu cầu “lỗ lớn” khi luồn cáp/thanh cái
Trong MSB/DB, nhiều trường hợp cáp lớn hoặc thanh cái làm bạn “kẹt” kích thước. Khi đó, biến dòng tròn lỗ lớn là giải pháp hợp lý để:
- Luồn được cáp/thanh cái mà không phải “bẻ layout”
- Giảm rủi ro cấn chạm, ép cáp
- Thi công đẹp và dễ kiểm tra
Ứng dụng phổ biến của biến dòng tròn trong thực tế
Dưới đây là các vị trí “đúng bài” của CT tròn trong hệ thống điện:
Trong tủ điện (MSB/DB/ATS/Tụ bù/Tủ điều khiển)
- Đo dòng tổng sau MCCB/ACB để giám sát tải toàn tủ
- Đo nhánh cho từng feeder quan trọng (chiller, AHU, bơm…)
- Đo tụ bù (lưu ý dòng hài, chọn đúng VA/class theo thiết bị đo)
- Đo nguồn/đo dự phòng (ATS) phục vụ quản lý chuyển nguồn
Trong nhà máy – dây chuyền
- Nhóm tải motor như bơm, quạt, máy nén
- Dây chuyền có nhiều “điểm đo” để chia khu vực tiêu thụ
- Hệ thống cần theo dõi quá tải, mất cân bằng (kết hợp đồng hồ 3 pha)
Trong hệ thống giám sát năng lượng (EMS/BMS)
- Lắp CT tại nhánh/khu vực để phân bổ chi phí điện
- Kết hợp gateway truyền dữ liệu lên phần mềm
- Làm “baseline” cho dự án tiết kiệm năng lượng
Các thông số quan trọng khi chọn biến dòng tròn
Phần này là “xương sống” khi bạn muốn chọn biến dòng tròn KDE hoặc bất kỳ CT tròn nào theo tiêu chuẩn kỹ thuật. Một CT “đúng” là CT phù hợp đồng thời tỷ số + 1A/5A + class + VA + kích thước lỗ + điều kiện lắp.
Tỷ số biến dòng (Primary/Secondary)
Các tỷ số phổ biến:
- 50/5A, 100/5A, 200/5A, 400/5A, 600/5A…
- hoặc 50/1A, 100/1A, 200/1A…
Ý nghĩa: Khi dòng sơ cấp đạt mức định mức (ví dụ 200A), CT sẽ cho dòng thứ cấp tương ứng (5A hoặc 1A).
Cách chọn tỷ số theo dòng tải thực tế và nguyên tắc thực chiến:
- Lấy dòng làm việc I_load (theo thiết kế hoặc đo thực tế)
- Chọn tỷ số sao cho I_load rơi vào khoảng 60–90% dòng sơ cấp định mức của CT nếu mục tiêu là đo chính xác trong vùng làm việc chính
- Có dự phòng tăng tải nhưng tránh “quá to” khiến dòng thứ cấp quá nhỏ → giảm độ phân giải đo
Ví dụ nhanh:
- Tải thường xuyên ~150A → tỷ số 200/5A thường hợp lý hơn 400/5A (tránh đo “lẹt đẹt”)
- Tải biến động và đôi khi lên 280–300A → cân nhắc 300/5A hoặc 400/5A tùy mục tiêu
Lưu ý: Không có “một tỷ số đúng cho mọi hệ”. Cái đúng là tỷ số phù hợp mục đích (đo hiển thị/đo điện năng/giám sát).
Dòng thứ cấp 5A hay 1A: Chọn loại nào?
Đây là câu hỏi gặp liên tục khi triển khai đo lường trong tủ điện.
- Secondary 5A: Phổ biến, tương thích rộng với nhiều đồng hồ/thiết bị cũ; nhưng dòng lớn hơn nên tổn hao trên dây có thể cao hơn nếu đi dây xa.
- Secondary 1A: Giảm dòng trên mạch thứ cấp → giảm sụt áp và tổn hao, phù hợp khi:
- Dây thứ cấp dài
- Nhiều điểm đo trong tủ lớn
- Ưu tiên an toàn và tối ưu wiring
Nếu thiết bị đo hỗ trợ 1A và bạn đi dây thứ cấp dài/đấu qua terminal nhiều điểm → 1A thường “đẹp”. Nếu hệ thống đang đồng bộ 5A hoặc thiết bị chỉ hỗ trợ 5A → dùng 5A.
Cấp chính xác (Accuracy class): 0.1 / 0.2 / 0.5 / 1.0 chọn sao cho đúng?
Class phản ánh sai số cho phép của CT trong điều kiện tiêu chuẩn.
- 0.2 / 0.5: dùng tốt cho đo lường, đo điện năng, báo cáo nội bộ cần tin cậy
- 1.0: dùng cho hiển thị/giám sát cơ bản, nơi sai số nhỏ không tạo hệ quả lớn
- 0.1: thường cho hệ đo yêu cầu cao (tùy ứng dụng)
Cách chọn nhanh theo mục tiêu:
- Đo để quản lý năng lượng / phân bổ chi phí → ưu tiên 0.5 hoặc tốt hơn
- Đo để giám sát vận hành (cảnh báo quá tải, theo dõi xu hướng) → 0.5–1.0 tùy ngân sách
- Đo kiểm toán năng lượng, dữ liệu “ra quyết định” → cân nhắc class tốt hơn
Nếu bạn đang săn biến dòng tròn giá rẻ, đừng chỉ nhìn “giá/chiếc”. Hãy nhìn class + VA + khả năng ổn định theo tải vì đây là thứ quyết định dữ liệu có đáng tin hay không.
Burden (VA) là gì? Vì sao nhiều hệ đo bị sai do chọn VA không đủ?
Burden (VA) là “tải” mà CT phải kéo ở phía thứ cấp, bao gồm:
- Thiết bị đo (đồng hồ, module, rơ-le nếu có)
- Điện trở dây dẫn (dài, nhỏ tiết diện → tăng burden)
- Terminal, cầu đấu, mối nối…
Nếu VA không đủ, CT có thể bão hòa khi dòng tăng → dòng thứ cấp không còn tỉ lệ tuyến tính → số đo bị méo (đặc biệt nguy hiểm khi bạn dựa dữ liệu để tối ưu vận hành).
Checklist ảnh hưởng đến burden:
- Dây thứ cấp dài bao nhiêu mét?
- Dây tiết diện bao nhiêu?
- Thiết bị đo yêu cầu burden/impedance ra sao?
- Có đi qua nhiều terminal/mối nối không?
Quy tắc an toàn: Nếu bạn chưa chắc, hãy thiết kế theo hướng “đủ VA” có cơ sở, thay vì chọn thấp cho rẻ rồi trả giá bằng dữ liệu sai.
Vì sao “lỗ lớn” là tiêu chí chọn CT rất quan trọng?
Trong thực tế thi công tủ điện, rất nhiều trường hợp CT “đúng tỷ số” nhưng lại không lắp được vì lỗ CT (ID – Inner Diameter) không phù hợp với:
- Đường kính bó cáp thực tế (tính cả lớp vỏ/giáp/ống gen)
- Kích thước thanh cái (busbar) + khoảng hở cách điện an toàn
- Không gian thao tác lắp đặt (dây thứ cấp, nắp che, vị trí terminal)
Các tình huống thường gặp
- Cáp lớn đi song song nhiều sợi → bó cáp to hơn dự kiến
- Busbar dạng dẹt nhưng cần đi lệch/đi chéo qua CT vì layout tủ
- Vị trí lắp “kẹt chỗ” → cần CT nhỏ gọn hoặc biến dòng tròn lỗ lớn để thao tác dễ hơn
Khi nào cần biến dòng tròn lỗ lớn?
Bạn nên cân nhắc biến dòng tròn lỗ lớn khi:
- Cáp/thanh cái lớn và bạn cần dư khoảng hở để tránh cọ sát rung động
- Muốn thi công nhanh, giảm rủi ro cấn – ép – gãy gập cáp
- Trong MSB/DB, vị trí lắp khó, không có nhiều không gian thao tác
Mẹo kỹ thuật: luôn đo kích thước “thực tế” tại hiện trường rồi chọn ID lớn hơn tối thiểu 5–10 mm để dễ thi công và đảm bảo cách điện.
Hướng dẫn chọn biến dòng tròn chuẩn xác
Để chọn đúng biến dòng đo lường tròn, hãy chốt theo checklist: Tỷ số – 1A/5A – class – VA – ID – điều kiện lắp.
Đo dòng tổng tủ điện (MSB/DB)
Mục tiêu: giám sát tải tổng, ghi dữ liệu vận hành, cảnh báo quá tải.
Gợi ý cấu hình:
- Tỷ số: Chọn theo dòng tải tổng thực tế (ưu tiên vùng 60–90% định mức CT)
- Secondary: 1A nếu dây thứ cấp dài/đi nhiều điểm; 5A nếu hệ thống đồng bộ 5A
- Class: 0.5 hoặc 1.0 tùy yêu cầu dữ liệu
- VA: Tránh chọn quá thấp; cân nhắc dư VA theo chiều dài dây và thiết bị đo
- ID: Phù hợp cáp/busbar (tổng tủ thường hay cần ID lớn)
Checklist gửi kỹ thuật/báo giá nhanh:
- Dòng tải tổng (A) hoặc ACB/MCCB bao nhiêu A?
- Dây thứ cấp dự kiến dài bao nhiêu mét?
- Đồng hồ đo là loại nào (multifunction meter/kWh/gateway)?
- CT lắp trên cáp hay busbar? kích thước cáp/busbar?
Đo nhánh cho motor, bơm, quạt, tải quan trọng
Mục tiêu: theo dõi dòng tải theo thời gian, phát hiện bất thường (kẹt cơ khí, lệch pha, quá tải).
Điểm cần lưu ý:
- Motor có dòng khởi động lớn → chọn tỷ số sao cho dòng chạy ổn định vẫn đo rõ, nhưng không quá “thấp” khiến CT dễ bão hòa khi inrush
- Nếu đo để phân tích xu hướng tiêu thụ → ưu tiên biến dòng đo lường tròn class tốt (0.5)
Gợi ý cấu hình:
- Class: 0.5 (giám sát chất lượng) hoặc 1.0 (giám sát cơ bản)
- VA: đủ cho đường dây + thiết bị đo, tránh bão hòa khi tải tăng
Đo điện năng (kWh) để phân bổ chi phí theo khu vực
Mục tiêu: đo điện năng theo line/khu vực/phân xưởng, tạo dữ liệu cho phân tích tiết kiệm.
Khuyến nghị:
- Ưu tiên class 0.5 (hoặc tốt hơn nếu dự án yêu cầu)
- Đồng bộ CT với đồng hồ đo để dữ liệu kWh đáng tin
Gợi ý triển khai:
- Lắp CT theo từng nhánh/khu vực
- Đồng hồ đa năng/công tơ thu dữ liệu
- Gateway/EMS tổng hợp để báo cáo theo tuần/tháng
Đo sau biến tần (VFD) – lưu ý về hài và độ ổn định
Đo sau VFD có thể gặp:
- Dạng sóng không sin chuẩn
- Nhiễu/hài ảnh hưởng đến tín hiệu đo (tùy thiết bị đo)
Khuyến nghị thực tế:
- Ưu tiên CT ổn định, chọn VA phù hợp
- Đi dây thứ cấp gọn, hạn chế chạy song song dài với cáp lực
- Tùy mục tiêu (dòng, công suất, năng lượng), cân nhắc vị trí đo trước/sau VFD để dữ liệu phù hợp bài toán
Các lỗi thường gặp khi chọn/đấu biến dòng đo lường tròn
- Chọn tỷ số quá lớn → dòng thứ cấp nhỏ, số đo “lửng”, mất độ nhạy
- Chọn VA quá thấp → CT bão hòa khi tải tăng, số đo méo
- Chọn ID không phù hợp → khó lắp, ép cáp, tăng rủi ro cách điện
- Dùng CT đo lường cho bảo vệ (hoặc ngược lại) → hệ đo/bảo vệ không đạt yêu cầu
- Hở mạch thứ cấp khi đang vận hành → rủi ro an toàn nghiêm trọng
Câu hỏi thường gặp về biến dòng tròn
Biến dòng tròn 1A khác gì 5A?
- 1A: giảm tổn hao và sụt áp trên dây thứ cấp, phù hợp đi dây xa/nhiều điểm
- 5A: phổ biến, tương thích rộng với nhiều thiết bị đo
Biến dòng tròn lỗ lớn có làm giảm độ chính xác không?
Không nhất thiết. Độ chính xác phụ thuộc class, vật liệu lõi, VA và điều kiện làm việc. “Lỗ lớn” chủ yếu giúp phù hợp cơ khí và thi công.
Khi nào nên chọn class 0.5 thay vì 1.0?
- Khi cần dữ liệu tin cậy cho quản lý năng lượng, phân bổ chi phí, báo cáo vận hành
- Khi dự án yêu cầu sai số thấp
Burden (VA) có thể “chọn đại” được không?
Không nên. VA không đủ dễ gây bão hòa và sai số. Hãy ước lượng theo chiều dài dây + thiết bị đo và chọn dư hợp lý.
Kết luận
Có thể thấy, biến dòng tròn là nền tảng cho đo lường chính xác, vận hành an toàn và quản lý năng lượng hiệu quả trong mọi tủ điện công nghiệp. Nếu bạn cần tư vấn chọn tỷ số, class, VA, kích thước lỗ phù hợp hoặc tìm biến dòng tròn KDE đúng chuẩn ứng dụng, hãy liên hệ KDE Electric để được hỗ trợ kỹ thuật nhanh và rõ ràng. Gọi ngay hotline KDE 0932 66 3333 để nhận báo giá và cấu hình biến dòng tròn tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo độ tin cậy đo lường.
